mướp hương
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại mướp có quả nhỏ, vỏ màu xanh đậm, thịt quả mềm và có mùi thơm đặc trưng: Đây là một loại thực vật thuộc họ Bầu bí, thường được trồng để lấy quả làm thực phẩm. Quả có hình trụ dài, khi non có lớp vỏ mỏng và mùi thơm dễ chịu.
- Tên gọi chỉ loài thực vật có tên khoa học Luffa cylindrica (hoặc các loài Luffa tương tự) có mùi thơm: Phân biệt với các loại mướp khác (như mướp ta, mướp đắng) chủ yếu qua đặc điểm mùi hương và kích thước quả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vườn nhà bà ngoại trồng một giàn mướp hương xanh mướt. (Chỉ cảnh vật, loại cây được trồng)
- Canh mướp hương nấu với tôm hoặc thịt băm là món ăn thanh mát ngày hè. (Chỉ quả được dùng làm nguyên liệu nấu ăn)
- Mùi thơm dịu nhẹ của mướp hương lan tỏa trong căn bếp. (Nhấn mạnh đặc tính thơm của loại quả này)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mướp hương" trong ẩm thực: Thường được nhắc đến như một nguyên liệu tạo nên hương vị đặc trưng, thanh đạm cho các món canh, món xào.
- Bí quyết để nồi canh cua ngon là phải có mướp hương tươi.
- "mướp hương" trong so sánh: Đôi khi được dùng để ví von về mùi hương tự nhiên, dễ chịu.
- Hương thơm của cô ấy nhẹ nhàng như mùi mướp hương.
Biến thể và từ liên quan
- Mướp ta (danh từ): Một loại mướp khác, quả thường to và dài hơn, ít thơm hơn mướp hương.
- Mướp đắng (khổ qua) (danh từ): Một loại khác cùng họ, có vị đắng đặc trưng.
- Quả mướp (danh từ): Cách gọi chung cho quả của các loài thuộc chi .
Từ đồng nghĩa
- Mướp thơm: Cách gọi khác nhấn mạnh vào đặc tính có mùi thơm, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.
- Mướp (trong ngữ cảnh cụ thể): Khi ngữ cảnh đã rõ ràng, từ "mướp" đôi khi được hiểu ngầm là "mướp hương".
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
(Không có thành ngữ hoặc tục ngữ phổ biến nào sử dụng riêng cụm từ "mướp hương". Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong các câu ca dao, bài hát miêu tả cảnh làng quê, khu vườn.) - "Giàn mướp hương trước ngõ / Hoa vàng ong đến đỗ từ lâu..." (Trích từ thơ ca)
- Thứ mướp có vị thơm.